乎而

hồ nhi

Hán Việt: hồ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 乎 (hồ) + 而 (nhi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

而上 · 而下 · 而且 · 而今 · 而况 · 而后 · 而已 · 而是