乐天的

nhạc thiên đích

Hán Việt: nhạc thiên đích

Tổng quan

lạc quan chủ nghĩa

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi optimistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐天派 · 乐天知命 · 乐天 · 天的 · 樂天 · 乐天安命 · 乐天任命 · 乐天主义