乐天派
nhạc thiên phái
Hán Việt: nhạc thiên phái · Pinyin: lè tiān pài
Tổng quan
người vui vẻ
1.处世抱乐观态度的一类人。
抱持樂觀態度,認為凡事均有完善結果的人。如:「他是個樂天派,凡事都往好處想。」
Nghĩa
Việt
- Cihui lạc quan
- Tần suất từ người vui vẻ , lạc quan
- Biên soạn optimist; happy-go-lucky person M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抱持樂觀態度,認為凡事均有完善結果的人。如:「他是個樂天派,凡事都往好處想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.处世抱乐观态度的一类人。
- Kaggle Zh-Vi bonny bird
Eng
- Cihui happy-go-lucky people; optimists
- Tần suất từ n. optimist; happy-go-lucky person M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Frohnatur