乐氏枣

lè shì zǎonhạc thị tảo

Hán Việt: nhạc thị tảo · Pinyin: lè shì zǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山东省所产的一种名枣。

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 氏 (thị) + 棗 (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山东省所产的一种名枣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

樂氏棗