乙醇中毒 ất thuần trung độc Hán Việt: ất thuần trung độc Tổng quan Cấu tạo: 乙 (ất) + 醇 (thuần) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtất thuần trung độcTừ loạidanhCấu tạo乙 + 醇 + 中 + 毒 · ất + thuần + trung + độc nghĩa thành phần: ất + thuần + trung + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngộ độc rượuMainlandKaggle Zh-Vi ethylismEngCihui ethylismTần suất từ ethylism Từ liên quan Gần nghĩa中毒途径 · 中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 乙醇胺 · 乙醇酸 · 中毒性病 · 乙醇分解