乙醇酰基

Tổng quan

Cấu tạo: 乙 (ất) + 醇 (thuần) + 酰 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 glycolyl

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glycollyl

Eng

  • Cihui glycollyl
  • Tần suất từ glycollyl

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙醇胺 · 乙醇酸 · 乙醇中毒 · 乙醇分解 · 乙醇酸盐 · 乙醇盐 · 乙醇脲 · 乙醇腈