九世間 cửu thế gian Hán Việt: cửu thế gian Tổng quan (名數)十界之中,除去佛界他之九界也。此九界皆為迷妄之境,故名為世間。見十界條。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 世 (thế) + 间 (gian)Hán Việtcửu thế gianCấu tạo九 + 世 + 间 · cửu + thế + gian nghĩa thành phần: cửu + thế + gian Nghĩa ViệtCihui (名數)十界之中,除去佛界他之九界也。此九界皆為迷妄之境,故名為世間。見十界條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa世間乘 · 世間天 · 世間智 · 世間檀 · 世間法 · 世間眼 · 世間禪 · 世間經