九層之臺,起於累土

jiǔ céng zhī tái,qǐ yú lěi tǔ

Pinyin: jiǔ céng zhī tái,qǐ yú lěi tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tằng) + (chi) + (thai) + + (khởi) + (vu) + (luy) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累:堆迭,积聚。九层高台,是从一筐土开始堆积起来的。比喻欲成大事,须从基础做起。