乳白光的

nhũ bạch quang đích

Hán Việt: nhũ bạch quang đích

Tổng quan

trắng đục, trắng sữa (thuộc) opan; như opan['oupəli:n], kính trắng đục

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 白 (bạch) + 光 (quang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh trắng sữa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi opalesque

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳白天空 · 乳白色的 · 乳白光 · 乳白色 · 乳白玻璃 · 乳白蛋白 · 光的分解 · 光的折射