乳白天空 rǔ bái tiān kōng·nhũ bạch thiên không Hán Việt: nhũ bạch thiên không · Pinyin: rǔ bái tiān kōng Tổng quan trắng xóa Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 白 (bạch) + 天 (thiên) + 空 (không)Pinyinrǔ bái tiān kōngHán Việtnhũ bạch thiên khôngTừ loạidanhCấu tạo乳 + 白 + 天 + 空 · nhũ + bạch + thiên + không nghĩa thành phần: nhũ + bạch + thiên + không Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bầu trời trắng xóaEngCihui whiteout Từ liên quan Gần nghĩa乳白光的 · 乳白色的 · 乳白光 · 乳白色 · 天空的 · 天空海闊 · 天空地闊 · 天空海阔