乿安

zhì ān

Pinyin: zhì ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.太平; 安定。

Cấu tạo: 乿 + 安 (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平; 安定。

Từ liên quan

Gần nghĩa

安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于