乿康 zhì kāng Pinyin: zhì kāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安定康乐。 Cấu tạo: 乿 + 康 (khang)Pinyinzhì kāngCấu tạo乿 + 康 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.安定康乐。 Từ liên quan Gần nghĩa康乐 · 康佳 · 康保 · 康健 · 康区 · 康县 · 康复 · 康宁