亂砍亂殺的血腥事件
loạn khảm loạn sát đích huyết tinh sự kiện
Hán Việt: loạn khảm loạn sát đích huyết tinh sự kiện · Pinyin: luàn kǎn luàn shā de xuè xīng shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 亂 (loạn) + 砍 (khảm) + 亂 (loạn) + 殺 (sát) + 的 (đích) + 血 (huyết) + 腥 (tinh) + 事 (sự) + 件 (kiện)