了論 liễu luận Hán Việt: liễu luận Tổng quan (書名)明了論之略稱。☸ Cấu tạo: 了 (liễu) + 论 (luận)Hán Việtliễu luậnCấu tạo了 + 论 · liễu + luận nghĩa thành phần: liễu + luận Nghĩa ViệtCihui (書名)明了論之略稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取