事件现场 shì jiàn xiàn chǎng·sự kiện hiện tràng Hán Việt: sự kiện hiện tràng · Pinyin: shì jiàn xiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Pinyinshì jiàn xiàn chǎngHán Việtsự kiện hiện tràngCấu tạo事 + 件 + 現 + 場 · sự + kiện + hiện + tràng nghĩa thành phần: sự + kiện + hiện + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiện trường vụ ánĐứcHandedict Liebesszene Từ liên quan Gần nghĩa事件驱动 · 现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 现场会