二十三祖鹤勒那尊者
nhị thập tam tổ hạc lặc na tôn giả
Hán Việt: nhị thập tam tổ hạc lặc na tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 祖 (tổ) + 鹤 (hạc) + 勒 (lặc) + 那 (na) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: nhị thập tam tổ hạc lặc na tôn giả
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam) + 祖 (tổ) + 鹤 (hạc) + 勒 (lặc) + 那 (na) + 尊 (tôn) + 者 (giả)