於大自然協調一致
vu đại tự nhiên hiệp điều nhất trí
Hán Việt: vu đại tự nhiên hiệp điều nhất trí · Pinyin: yú dà zì rán xié diào yī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 於 (vu) + 大 (đại) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 一 (nhất) + 致 (trí)