於澤爾哈策貝育夫
vu trạch nhĩ cáp sách bối dục phu
Hán Việt: vu trạch nhĩ cáp sách bối dục phu · Pinyin: yú zé ěr hā cè bèi yù fū
Tổng quan
Cấu tạo: 於 (vu) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 哈 (cáp) + 策 (sách) + 貝 (bối) + 育 (dục) + 夫 (phu)