云儛 yún wǔ Pinyin: yún wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"云舞"。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 儛Pinyinyún wǔCấu tạo雲 + 儛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"云舞"。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和