云帟 yún yì Pinyin: yún yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹云屏。帘幕。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 帟Pinyinyún yìCấu tạo雲 + 帟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹云屏。帘幕。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和