云舻 yún lú·vân lô Hán Việt: vân lô · Pinyin: yún lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.连绵不断的船队。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 艫 (lô)Pinyinyún lúHán Việtvân lôCấu tạo雲 + 艫 · vân + lô nghĩa thành phần: vân + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.连绵不断的船队。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和