雲霧之盛,頃刻而訖
Pinyin: yún wù zhī shèng,qīng kè ér qì
Tổng quan
Cấu tạo: 雲 (vân) + 霧 (vụ) + 之 (chi) + 盛 (thịnh) + , + 頃 (khoảnh) + 刻 (khắc) + 而 (nhi) + 訖 (cật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛:大;顷刻:一会儿;讫:完结。云雾再大,一会儿就消失干净。比喻某种势力不会长久。
Pinyin: yún wù zhī shèng,qīng kè ér qì
Cấu tạo: 雲 (vân) + 霧 (vụ) + 之 (chi) + 盛 (thịnh) + , + 頃 (khoảnh) + 刻 (khắc) + 而 (nhi) + 訖 (cật)