互关

hù guānhỗ quan

Hán Việt: hỗ quan · Pinyin: hù guān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【互關・互关】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to follow each other on a social media platform (abbr. for 互相關注, 互相关注[hùxiāngguānzhù])"]]]}]

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to follow each other on a social media platform (abbr. for 互相關注; 互相关注[hu4 xiang1 guan1 zhu4])
  • Tần suất từ to follow each other on a social media platform (abbr. for 互相關注, 互相关注[hu4 xiang1 guan1 zhu4])

Eng

  • Cihui to follow each other on a social media platform (abbr. for 互相關注; 互相关注)
  • Tần suất từ to follow each other on a social media platform (abbr. for 互相關注, 互相关注[hu4 xiang1 guan1 zhu4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

互信 · 互利 · 互动 · 互助 · 互勉 · 互卷 · 互導 · 互层