互補的半導體組件
hỗ bổ đích bán đạo thể tổ kiện
Hán Việt: hỗ bổ đích bán đạo thể tổ kiện · Pinyin: hù bǔ de bàn dǎo tǐ zǔ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 互 (hỗ) + 補 (bổ) + 的 (đích) + 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 組 (tổ) + 件 (kiện)