五智金剛杵

ngũ trí kim cương xử

Hán Việt: ngũ trí kim cương xử

Tổng quan

(物名)即五鈷金剛杵。☸

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 智 (trí) + 金 (kim) + 刚 (cương) + 杵 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)即五鈷金剛杵。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

五智如來 · 五智寶冠 · 五智所生三身 · 五智真言 · 五智 <cm>