五角化二十四面體

wǔ jiǎo huà èr shí sì miàn tǐ ngũ giác hóa nhị thập tứ diện thể

Hán Việt: ngũ giác hóa nhị thập tứ diện thể · Pinyin: wǔ jiǎo huà èr shí sì miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (giác) + (hóa) + (nhị) + (thập) + (tứ) + (diện) + (thể)