井井有理

jǐng jǐng yǒu lǐtỉnh tỉnh hữu lí

Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu lí · Pinyin: jǐng jǐng yǒu lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容整齐,有条有理。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容整齊,有條有理。宋.陳亮〈與周立義參政書〉:「若置之繁難之地,必能隨機處置,井井有理。」

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 井 (tỉnh) + 有 (hữu) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọn gàng ngăn nắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容整齊,有條有理。宋.陳亮〈與周立義參政書〉:「若置之繁難之地,必能隨機處置,井井有理。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容整齐,有条有理。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

井然有序 · 层次分明 · 有条不紊

Từ trái nghĩa

乱七八糟 · 杂乱无章