亙地

tuyên địa

Hán Việt: tuyên địa

Tổng quan

Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亘古 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了