亙帶 tuyên đái Hán Việt: tuyên đái Tổng quan Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 带 (đái)Hán Việttuyên đáiCấu tạo亘 + 带 · tuyên + đái nghĩa thành phần: tuyên + đái Từ liên quan Gần nghĩa亘古 · 带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺