亞寒帶針葉林氣候
á hàn đái châm diệp lâm khí hậu
Hán Việt: á hàn đái châm diệp lâm khí hậu · Pinyin: yà hán dài zhēn yè lín qì hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 亞 (á) + 寒 (hàn) + 帶 (đái) + 針 (châm) + 葉 (diệp) + 林 (lâm) + 氣 (khí) + 候 (hậu)