亡故

wáng gù vong cố

Hán Việt: vong cố · Pinyin: wáng gù

Tổng quan

chết | qua đời

Cấu tạo: (vong) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết | qua đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡、去世。《初刻拍案驚奇》卷二五:「今姊已亡故無證,所以客人落得誣扳。」《紅樓夢》第一四回:「目今正值繕國公誥命亡故,王邢二夫人又去打祭送殯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去世; 灭亡的原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去世。 2.灭亡的原因。

Eng

  • CC-CEDICT to die|to pass away
  • Cihui to die; to pass away

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丧生 · 仙游 · 仙逝 · 去世 · 归天 · 死亡 · 逝世