交價

jiāo jiàgiao giá

Hán Việt: giao giá · Pinyin: jiāo jià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓付钱给卖主。

Cấu tạo: 交 (giao) + 價 (giá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保