交媾中断

giao cấu trung đoạn

Hán Việt: giao cấu trung đoạn

Tổng quan

sự giao hợp nửa vời (chưa phóng tinh đã rút ra), thói thủ dâm

Cấu tạo: 交 (giao) + 媾 (cấu) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao cấu gián đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi onanism

Từ liên quan

Gần nghĩa

中断之事 · 中断地 · 中断点 · 中断的 · 交媾的 · 中断工作 · 中断结束 · 中断驱动