交聯聚乙烯吡咯烷烔
Pinyin: jiāo lián jù yǐ xī bǐ luò wán dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 聯 (liên) + 聚 (tụ) + 乙 (ất) + 烯 + 吡 + 咯 (lạc) + 烷 + 烔
Pinyin: jiāo lián jù yǐ xī bǐ luò wán dòng
Cấu tạo: 交 (giao) + 聯 (liên) + 聚 (tụ) + 乙 (ất) + 烯 + 吡 + 咯 (lạc) + 烷 + 烔