交襠

jiāo dānggiao đang

Hán Việt: giao đang · Pinyin: jiāo dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.裤裆。

Cấu tạo: 交 (giao) + 襠 (đang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保