交貨期的時限壓力
giao hóa kì đích thì hạn áp lực
Hán Việt: giao hóa kì đích thì hạn áp lực · Pinyin: jiāo huò qī de shí xiàn yā lì
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 期 (kì) + 的 (đích) + 時 (thì) + 限 (hạn) + 壓 (áp) + 力 (lực)