交通事故高發地段
giao thông sự cố cao phát địa đoạn
Hán Việt: giao thông sự cố cao phát địa đoạn · Pinyin: jiāo tōng shì gù gāo fā dì duàn
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 事 (sự) + 故 (cố) + 高 (cao) + 發 (phát) + 地 (địa) + 段 (đoạn)