交通線附近的居民

jiāo tōng xiàn fù jìn de jū mín giao thông tuyến phụ cận đích cư dân

Hán Việt: giao thông tuyến phụ cận đích cư dân · Pinyin: jiāo tōng xiàn fù jìn de jū mín

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (tuyến) + (phụ) + (cận) + (đích) + (cư) + (dân)