交通運輸倉儲和郵政業

jiāo tōng yùn shū cāng chǔ hé yóu zhèng yè giao thông vận thâu thương trữ hòa bưu chánh nghiệp

Hán Việt: giao thông vận thâu thương trữ hòa bưu chánh nghiệp · Pinyin: jiāo tōng yùn shū cāng chǔ hé yóu zhèng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (vận) + (thâu) + (thương) + (trữ) + (hòa) + (bưu) + (chánh) + (nghiệp)