交鏑

jiāo dīgiao đích

Hán Việt: giao đích · Pinyin: jiāo dī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹交锋。

Cấu tạo: 交 (giao) + 鏑 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保