交错沉积 giao thác trầm tích Hán Việt: giao thác trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtgiao thác trầm tíchTừ loạidanhCấu tạo交 + 錯 + 沉 + 積 · giao + thác + trầm + tích nghĩa thành phần: giao + thác + trầm + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trầm tích xen kẽMainlandKaggle Zh-Vi intertonguingEngCihui intertonguing Từ liên quan Gần nghĩa交错结合 · 交错饰纹 · 交错骨的 · 沉积作用 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 沉积岩