产生糖的 sản sanh đường đích Hán Việt: sản sanh đường đích Tổng quan có chất đường, chứa đường Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 糖 (đường) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh đường đíchTừ loạitínhCấu tạo產 + 生 + 糖 + 的 · sản + sanh + đường + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + đường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh đườngMainlandKaggle Zh-Vi sacchariferous Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生酸的 · 产生铁的 · 产生声音的 · 产生幸福的