产生铁的 sản sanh thiết đích Hán Việt: sản sanh thiết đích Tổng quan có sắt; có chất sắt Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 鐵 (thiết) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh thiết đíchTừ loạitínhCấu tạo產 + 生 + 鐵 + 的 · sản + sanh + thiết + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + thiết + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứa sắtMainlandKaggle Zh-Vi ferriferous Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生酸的 · 产生声音的 · 产生幸福的