产生酸的 sản sanh toan đích Hán Việt: sản sanh toan đích Tổng quan có tính chất axit Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh toan đíchTừ loạitínhCấu tạo產 + 生 + 酸 + 的 · sản + sanh + toan + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + toan + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh axitMainlandKaggle Zh-Vi acidic Từ liên quan Gần nghĩa产生变种 · 产生恶感 · 产生极性 · 产生泡沫 · 产生糖的 · 产生铁的 · 产生声音的 · 产生幸福的