亨利劉易斯史汀生
hanh lợi lưu dịch tư sử đinh sanh
Hán Việt: hanh lợi lưu dịch tư sử đinh sanh · Pinyin: hēng lì liú yì sī shǐ tīng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 劉 (lưu) + 易 (dịch) + 斯 (tư) + 史 (sử) + 汀 (đinh) + 生 (sanh)