亨利斯太爾奧爾科特
hanh lợi tư thái nhĩ áo nhĩ khoa đặc
Hán Việt: hanh lợi tư thái nhĩ áo nhĩ khoa đặc · Pinyin: hēng lì sī tài ěr ào ěr kē tè
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 斯 (tư) + 太 (thái) + 爾 (nhĩ) + 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 特 (đặc)