亨氏

hēng shìhanh thị

Hán Việt: hanh thị · Pinyin: hēng shì

Tổng quan

Heinz (tên)

Cấu tạo: 亨 (hanh) + 氏 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Heinz, công ty chế biến thực phẩm của Mỹ
  • Tần suất từ Heinz (tên) , Heinz, công ty chế biến thực phẩm của Mỹ

Eng

  • Cihui Heinz (name); Heinz, US food processing company
  • Tần suất từ Heinz (name); Heinz, US food processing company

Đức

  • Handedict H. J. Heinz Company

Từ liên quan

Gần nghĩa

亨利 · 亨特 · 亨甫 · 亨祚 · 亨通 · 氏𠉜 · 氏族 · 亨1.