亨甫

hanh phủ

Hán Việt: hanh phủ

Tổng quan

Tên tự của Nguyễn Bỉnh Khiêm, danh sĩ đời Mạc. Xem tiểu sử ở vần Khiêm

Cấu tạo: 亨 (hanh) + 甫 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 亨甫

Từ liên quan

Gần nghĩa

亨利 · 亨氏 · 亨特 · 亨祚 · 亨通 · 甫一 · 甫甫 · 甫菲