亨飪 hēng rèn·hanh nhẫm Hán Việt: hanh nhẫm · Pinyin: hēng rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.烹煮; 做饭做菜。 Cấu tạo: 亨 (hanh) + 飪 (nhẫm)Pinyinhēng rènHán Việthanh nhẫmCấu tạo亨 + 飪 · hanh + nhẫm nghĩa thành phần: hanh + nhẫm Từ liên quan Gần nghĩa亨利 · 亨氏 · 亨特 · 亨甫 · 亨祚 · 亨通 · 亨1. · 亨2.