亩制

mǔ zhìmẫu chế

Hán Việt: mẫu chế · Pinyin: mǔ zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以亩为单位划分﹑计算土地面积的制度。

Cấu tạo: 畝 (mẫu) + 制 (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以亩为单位划分﹑计算土地面积的制度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備